mỏm cụt

mỏm cụt

Con sóc ngồi trên mỏm cụt của cành cây bị gãy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần còn lại của một bộ phận cơ thể sau khi bị cắt cụt hoặc đứt lìa: "mỏm cụt" chỉ đầu mút của chi (tay, chân) hoặc bộ phận nào đó đã bị cắt bỏ, thường hình dạng tròn hoặc nhô lên.
    • dụ: Mỏm cụt của người cụt tay (phần tay còn lại sau khi bị cắt).
dụ sử dụng
  • (Phần chân còn lại sau khi bị cắt.)
  • (Đầu mút của chi bị cắt được chăm sóc y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mỏm cụt" trong y học: thuật ngữ chuyên môn chỉ phần chi còn lại sau phẫu thuật cắt cụt.

    • Việc chăm sóc mỏm cụt đúng cách giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn. (Phần chi còn lại cần được vệ sinh tập luyện.)
  • "mỏm cụt" trong ngữ cảnh thông thường: có thể dùng để chỉ vật thể bị gãy, đứt còn phần nhô ra.

    • Cành cây gãy để lại một mỏm cụt trên thân. (Phần cành còn sót lại sau khi gãy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cụt (tính từ): bị mất một phần, ngắn hơn bình thường.

    • Anh ấy bị cụt một ngón tay. (Mất một phần ngón tay.)
  • Mỏm (danh từ): phần nhô lên, đầu nhọn.

    • Mỏm đá (phần đá nhô ra).
  • Đầu cụt (danh từ): phần đầu bị cắt ngắngần nghĩa với "mỏm cụt".

    • Đầu cụt của bút chì (phần đầu bị gãy).
Từ đồng nghĩa
  • Gốc cụt: phần còn lại của chi bị cắt.
  • Phần còn sót: bộ phận còn lại sau khi mất đi một phần.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "mỏm cụt". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặctả thực tế.)